Mosey | Nghĩa của từ mosey trong tiếng Anh

/ˈmoʊzi/

  • Động từ
  • la cà
  • cút đi, cút khỏi

Những từ liên quan với MOSEY

loiter, amble, drift, mope
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất