Mottled | Nghĩa của từ mottled trong tiếng Anh

/ˈmɑːtl̟d/

  • Tính từ
  • lốm đốm, có vằn

Những từ liên quan với MOTTLED

piebald, spotted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất