Mutual | Nghĩa của từ mutual trong tiếng Anh

/ˈmjuːtʃəwəl/

  • Tính từ
  • lẫn nhau, qua lại
    1. mutual affection: tình yêu mến lẫn nhau
    2. mutual wellwishers: những người có thiện chí với nhau
    3. mutual admiration society: nhóm người này hay tâng bốc lẫn nhau
  • chung
    1. our mutual friend: người bạn chung của chúng tôi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất