Narcotic | Nghĩa của từ narcotic trong tiếng Anh

/nɑɚˈkɑːtɪk/

  • Tính từ
  • làm mơ mơ màng màng
  • (thuộc) thuốc mê; gây mê
  • (thuộc) thuốc ngủ; gây ngủ
  • Danh Từ
  • thuốc mê; thuốc ngủ

Những từ liên quan với NARCOTIC

heroin, junk, painkiller, analgesic, opiate, anodyne, sedative, soporific, hypnotic, downer, fix, stuff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất