Nasty | Nghĩa của từ nasty trong tiếng Anh

/ˈnæsti/

  • Tính từ
  • bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
    1. a nasty smell: mùi kinh tởm
    2. a nasty taste: vị buồn nôn
  • tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
    1. a nasty bôk: sách khiêu dâm
    2. nasty stories: chuyện dâm ô
  • xấu, khó chịu, làm bực mình
    1. nasty weather: thời tiết khó chịu
    2. a nasty bit of road: một quâng đường xấu
  • cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
    1. a nasty temper: tính tình cáu kỉnh
    2. a nasty remark: một lời nhận xét ác
    3. to play a nasty trick: chơi một vố ác
    4. a nasty look: cái nhìn ác hiểm
    5. a nasty sea: biển hung dữ, biển động mạnh
    6. nasty illness: bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo
  • a masty one
    1. điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất