Nestling | Nghĩa của từ nestling trong tiếng Anh

/ˈnɛstlɪŋ/

  • Danh Từ
  • chim non (chưa rời tổ)

Những từ liên quan với NESTLING

snuggle, cuddle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất