Nodule | Nghĩa của từ nodule trong tiếng Anh
/ˈnɑːʤul/
- Danh Từ
- hòn nhỏ
- (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ
- (y học) cục u nhỏ, bướu nh
Những từ liên quan với NODULE
bruise,
stigma,
blotch,
injury,
freckle,
snag,
sore,
contusion,
imperfection,
blister,
abscess,
bump,
blot,
pimple,
inflammation