Nodule | Nghĩa của từ nodule trong tiếng Anh

/ˈnɑːʤul/

  • Danh Từ
  • hòn nhỏ
  • (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ
  • (y học) cục u nhỏ, bướu nh

Những từ liên quan với NODULE

bruise, stigma, blotch, injury, freckle, snag, sore, contusion, imperfection, blister, abscess, bump, blot, pimple, inflammation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất