Nonconformist | Nghĩa của từ nonconformist trong tiếng Anh

/ˌnɑːnkənˈfoɚrmɪst/

  • Danh Từ
  • người không theo lề thói
  • người không theo quốc giáo

Những từ liên quan với NONCONFORMIST

offbeat, rebel, beatnik, hippie, radical, iconoclast, demonstrator, liberal, original, maverick, separatist, oddball, bohemian
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất