Nook | Nghĩa của từ nook trong tiếng Anh

/ˈnʊk/

  • Danh Từ
  • góc, xó, xó xỉnh
    1. hiding in nooks and corners: nấp ở những xó xỉnh
  • nơi ẩn náu hẻo lánh
  • góc thụt (của một căn phòng...)

Những từ liên quan với NOOK

crevice, compartment, hole, retreat, alcove, cranny, den, hideout
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất