Normalize | Nghĩa của từ normalize trong tiếng Anh

/ˈnoɚməˌlaɪz/

  • Động từ
  • thông thường hoá, bình thường hoá
  • tiêu chuẩn hoá

Những từ liên quan với NORMALIZE

index, place, array, pigeonhole, assign, right, regiment, conduct, distribute, plan, group, control, alphabetize, manage, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất