Novelty | Nghĩa của từ novelty trong tiếng Anh

/ˈnɑːvəlti/

  • Danh Từ
  • tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường
  • vật mới lạ, vật khác thường
  • (số nhiều) hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)

Những từ liên quan với NOVELTY

souvenir, change, curiosity, gimmick, mutation, oddity, original, oddball, creation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất