Obscenity | Nghĩa của từ obscenity trong tiếng Anh

/ɑbˈsɛnəti/

  • Danh Từ
  • sự tục tĩu, sự tà dâm, sự khiêu dâm
  • lời lẽ tục tĩu, lời lẽ tà dâm, lời lẽ khiêu dâm

Những từ liên quan với OBSCENITY

outrage, blight, indecency, profanity, curse, offense, smut, abomination, impurity, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất