Obscure | Nghĩa của từ obscure trong tiếng Anh

/ɑbˈskjɚ/

  • Tính từ
  • tối, tối tăm, mờ, mờ mịt
  • không rõ nghĩa, tối nghĩa
    1. obscure style: văn tối nghĩa
  • không có tiếng tăm, ít người biết đến
    1. an obscure author: tác giả không có tiếng tăm
    2. an obscure village: làng ít người biết đến
  • Động từ
  • làm tối, làm mờ
  • làm không rõ, làm khó hiểu
  • làm mờ (tên tuổi)
  • che khuất
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất