Occultism | Nghĩa của từ occultism trong tiếng Anh

/əˈkʌlˌtɪzəm/

  • Danh Từ
  • thuyết huyền bí

Những từ liên quan với OCCULTISM

necromancy, power, occult, illusion, astrology, foreboding, alchemy, divination, incantation, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất