Offender | Nghĩa của từ offender trong tiếng Anh
/əˈfɛndɚ/
- Danh Từ
- người phạm tội, người phạm lỗi
- người xúc phạm, người làm mất lòng
Những từ liên quan với OFFENDER
felon, malefactor, sinner, criminal, culprit, jailbird, crook, lawbreaker/əˈfɛndɚ/
Những từ liên quan với OFFENDER
felon, malefactor, sinner, criminal, culprit, jailbird, crook, lawbreaker
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày