Olfactory | Nghĩa của từ olfactory trong tiếng Anh

/ɑlˈfæktəri/

  • Tính từ
  • (thuộc) sự ngửi
  • (thuộc) khứu giác
    1. olfactory nerves: thần kinh khứu giác
  • Danh Từ
  • cơ quan khứu giác

Những từ liên quan với OLFACTORY

audiovisual, aromatic, dank, auditory, sensational, fragrant, heady, sonic, foul, aural, sensual, flowery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất