Orifice | Nghĩa của từ orifice trong tiếng Anh

/ˈorəfəs/

  • Danh Từ
  • lỗ, miệng (bình...)

Những từ liên quan với ORIFICE

spout, outlet, aperture, hole, mouth
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất