Nghĩa của cụm từ out of the blue trong tiếng Anh

  • out of the blue
  • Bất ngờ, bất thình lình
  • out of the blue
  • Bất ngờ, bất thình lình
  • I feel blue.
  • Tôi thấy buồn.
  • I'm wearing a blue bomber jacket
  • Tôi đang mặc một chiếc áo khoác bomber màu xanh
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
out, blue, the, of

Những từ liên quan với OUT OF THE BLUE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất