Outmoded | Nghĩa của từ outmoded trong tiếng Anh
/ˌaʊtˈmoʊdəd/
- Tính từ
- không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ, lỗi thời
Những từ liên quan với OUTMODED
fossilized, outworn, bent, antiquated, dated, archaic, musty, antediluvian, obsolete, bygone, extinct, moldy