Overact | Nghĩa của từ overact trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈækt/

  • Động từ
  • cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu

Những từ liên quan với OVERACT

stretch, overwork, mug, overdo, overdraw, accent, overplay, magnify, maximize, dramatize, overemphasize, overextend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất