Overestimate | Nghĩa của từ overestimate trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈɛstəˌmeɪt/

  • Danh Từ
  • sự đánh giá quá cao['ouvər'estimeit]
  • Động từ
  • đánh giá quá cao

Những từ liên quan với OVERESTIMATE

err, overstate, exaggerate, pad, misread, escalate, expand, enlarge, boost, misinterpret, inflate, magnify, maximize, enhance, aggravate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất