Overjoyed | Nghĩa của từ overjoyed trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈʤoɪd/

  • Tính từ
  • vui mừng khôn xiết

Những từ liên quan với OVERJOYED

delighted, joyful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất