Overview | Nghĩa của từ overview trong tiếng Anh

/ˈoʊvɚˌvjuː/

  • Danh Từ
  • sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn

Những từ liên quan với OVERVIEW

study, scrutiny, sketch, review, examination, analysis, critique, audit, inspection, inquiry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất