Overwrought | Nghĩa của từ overwrought trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈrɑːt/

  • Tính từ
  • phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều)
  • cuống cuồng, cuống quít
  • gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ

Những từ liên quan với OVERWROUGHT

weary, overexcited, spent, crazy, affected, nervous, neurotic, high, excitable, emotional, frantic, distracted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất