Overzealous | Nghĩa của từ overzealous trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈzɛləs/

  • Tính từ
  • quá hăng hái, quá tích cực

Những từ liên quan với OVERZEALOUS

blind, partial, fanatic, restless, demonstrative, excitable, fiery, biased, impulsive, hysterical, fidgety, colored, skittish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất