Pastor | Nghĩa của từ pastor trong tiếng Anh

/ˈpæstɚ/

  • Danh Từ
  • mục sư
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng
  • (động vật học) con sáo sậu

Những từ liên quan với PASTOR

shepherd, rector, ecclesiastic, priest, parson, preacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất