Payback | Nghĩa của từ payback trong tiếng Anh
/ˈpeɪˌbæk/
- Danh Từ
- lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư
Những từ liên quan với PAYBACK
reward, proceeds, compensation, reparation, interest, recompense, repayment, take/ˈpeɪˌbæk/
Những từ liên quan với PAYBACK
reward, proceeds, compensation, reparation, interest, recompense, repayment, take
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày