Pennant | Nghĩa của từ pennant trong tiếng Anh

/ˈpɛnənt/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant)
  • (như) pennon

Những từ liên quan với PENNANT

jack, emblem, standard, decoration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất