Perfect | Nghĩa của từ perfect trong tiếng Anh

/ˈpɚfɪkt/

  • Tính từ
  • hoàn hảo, hoàn toàn
    1. a perfect stranger: người hoàn toàn xa lạ
    2. a perfect likeness: sự giống hoàn toàn, sự giống hệt
    3. perfect nonsense: điều hoàn toàn vô lý
    4. a perfect work of art: một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo
  • thành thạo
    1. to be perfect in one's service: thành thạo trong công việc
  • (ngôn ngữ học) hoàn thành
    1. the perfect tense: thời hoàn thành
  • (thực vật học) đủ (hoa)
  • (âm nhạc) đúng (quãng)
    1. perfect fifth: quâng năm đúng
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) thời hoàn thành
  • Động từ
  • hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn
  • rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏi
    1. to perfect oneself in a foreign language: tự trau dồi cho thật giỏi về một ngoại ngữ

Những từ liên quan với PERFECT

pure, excellent, develop, ideal, exact, hone, full, foolproof, simple, impeccable, appropriate, precise, refine, accomplish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất