Perigee | Nghĩa của từ perigee trong tiếng Anh

/ˈperəˌʤiː/

  • Danh Từ
  • (thiên văn học) điểm gần trái đất (trên quỹ đạo của mặt trăng), cận điểm

Những từ liên quan với PERIGEE

course, curve, ellipse, pattern, cycle, path, locus, apogee, rotation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất