Perspiration | Nghĩa của từ perspiration trong tiếng Anh
/ˌpɚspəˈreɪʃən/
- Danh Từ
- sự đổ mồ hôi
- to break into perspiration: toát mồ hôi
- mồ hôi
- to be bathed in perspiration: mồ hôi ướt như tắm
Những từ liên quan với PERSPIRATION
/ˌpɚspəˈreɪʃən/
Những từ liên quan với PERSPIRATION
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày