Pitted | Nghĩa của từ pitted trong tiếng Anh

/ˈpɪtəd/

  • Tính từ
  • rỗ hoa (vì đậu mùa)
  • có hõm; có hốc

Những từ liên quan với PITTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất