Nghĩa của cụm từ play computer games trong tiếng Anh

  • Play computer games
  • chơi game
  • Play computer games
  • chơi game
  • I have many hobbies, but I love playing computer games the most.
  • Tôi có nhiều sở thích, nhưng tôi thích chơi trò chơi điện tử nhất.
  • I sometimes play board games with friends on weekends.
  • Thỉnh thoảng mình chơi board game với bạn bè vào cuối tuần.
  • He works at a computer company in New York
  • Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York

Những từ liên quan với PLAY COMPUTER GAMES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất