Nghĩa của cụm từ please show me another color trong tiếng Anh
- Please show me another color
- Làm ơn đưa cho tôi một màu khác.
- Please show me another color
- Làm ơn đưa cho tôi một màu khác.
- Please show me some other color.
- Làm ơn cho tôi cái màu khác
- What color is that car?
- Xe đó màu gì?
- Both popular design and color fit you very much
- Cả kiểu dáng và màu sắc đều rất hợp với chị
- My favorite color is red.
- Tôi thích màu đỏ.
- What's your favorite color?
- Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
- Please show me the style of jeans in this winter
- Vui lòng cho tôi xem kiểu quần bò trong mùa đông này
- Please show me your customs declaration, sir
- Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan của ông.
- Please show me the way
- Làm ơn giúp chỉ đường
- Can you show me?
- Bạn có thể chỉ cho tôi không?
- I want to show you something
- Tôi muốn cho bạn xem một cái này
- Show me your loyalty card.
- Cho tôi xem thẻ thành viên của anh.
- Is there a catalogue of things on show?
- Có danh mục các vật trưng bày không?
- Show me the best.
- Cho tôi xem món tốt nhất.
- Can you show me on a map how to get there?
- Bạn có thể chỉ cho tôi đường tới đó trên bản đồ được không?
- Do you have another one?
- Bạn có cái khác không?
- I need another key
- Tôi cần một cái chìa khóa khác
- My car was hit by another car
- Xe tôi bị xe khác đụng
- One way or another
- Không bằng cách này thì bằng cách khác
- One thing lead to another
- Hết chuyện này đến chuyện khác
Những từ liên quan với PLEASE SHOW ME ANOTHER COLOR