Poignant | Nghĩa của từ poignant trong tiếng Anh

/ˈpoɪnjənt/

  • Tính từ
  • cay
  • chua cay
    1. poignant sarcasm: lời châm chọc chua cay
  • buốt nhói (đau); cồn cào
    1. poignant hunger: cơn đói cồn cào
  • sâu sắc, thấm thía
    1. poignant regret: mối ân hận sâu sắc
  • làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất