Pontificate | Nghĩa của từ pontificate trong tiếng Anh

/pɑnˈtɪfəˌkeɪt/

  • Danh Từ
  • chức giáo hoàng; nhiệm kỳ của giáo hoàng
  • chức giáo chủ; chức giám mục; nhiệm kỳ của giáo chủ; nhiệm kỳ của giám mục[pɔn'tifikeit]
  • Động từ
  • (như) pontify

Những từ liên quan với PONTIFICATE

preach, moralize, lecture, admonish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất