Popularity | Nghĩa của từ popularity trong tiếng Anh

/ˌpɑːpjəˈlerəti/

  • Danh Từ
  • tính đại chúng
  • tính phổ biến
    1. the popularity of table tennis: tính phổ biến của môn bóng đá
  • sự nổi tiếng, sự yêu mến của nhân dân; sự ưa thích của quần chúng
    1. to win popularity: được quần chúng ưa thích, được nhân dân yêu mến

Những từ liên quan với POPULARITY

demand, esteem, acceptance, following, adoration, acclaim, repute, favor, renown, approval, reputation, currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất