Porridge | Nghĩa của từ porridge trong tiếng Anh

/ˈporɪʤ/

  • Danh Từ
  • cháo yến mạch
  • to keep one's breath to cool one's porridge
    1. hây khuyên lấy bản thân mình

Những từ liên quan với PORRIDGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất