Portent | Nghĩa của từ portent trong tiếng Anh

/ˈpoɚˌtɛnt/

  • Danh Từ
  • điềm báo thường là gở, xấu trong tương lai

Những từ liên quan với PORTENT

phenomenon, prognostic, omen, sign, clue, presentiment, premonition, foreboding, prognostication, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất