Poundage | Nghĩa của từ poundage trong tiếng Anh

/ˈpaʊndɪʤ/

  • Danh Từ
  • tiền hoa hồng tính theo từng đồng bảng Anh
  • tiền trả tính theo pao
  • tiền thưởng tính theo phần trăm trên tổng số thu (của một hãng kinh doanh)

Những từ liên quan với POUNDAGE

mass, stone, net, load, density, pressure, measurement, plumb, counterbalance, ballast, heft
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất