Precinct | Nghĩa của từ precinct trong tiếng Anh

/ˈpriːˌsɪŋkt/

  • Danh Từ
  • khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...)
  • (số nhiều) vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô (thành phố)
  • giới hạn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực tuyển cử; khu vực cảnh sát

Những từ liên quan với PRECINCT

division, section, development, community, department, province, area, district
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất