Precision | Nghĩa của từ precision trong tiếng Anh

/prɪˈsɪʒən/

  • Danh Từ
  • sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác
  • đúng, chính xác
    1. precision balance: cân chính xác, cân tiểu ly
    2. precision tools: dụng cụ chính xác
    3. precision bombing: sự ném bom chính xác

Những từ liên quan với PRECISION

nicety, attention, fidelity, particularity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất