Preface | Nghĩa của từ preface trong tiếng Anh

/ˈprɛfəs/

  • Danh Từ
  • lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói)
  • Động từ
  • đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói)
  • mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc gì khác) (sự kiện...)
  • nhận xét mở đầu

Những từ liên quan với PREFACE

begin, prefix, launch, preamble, commence, preliminary, overture, open, explanation, prelude, prologue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất