Premier | Nghĩa của từ premier trong tiếng Anh

/prɪˈmiɚ/

  • Danh Từ
  • thủ tướng
  • Tính từ
  • (từ lóng) nhất, đầu
    1. to take [the] premier place: đứng đầu, nhất

Những từ liên quan với PREMIER

beginning, initial, principal, inaugural, chief, first, arch, head, earliest, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất