Preparatory | Nghĩa của từ preparatory trong tiếng Anh

/prɪˈperəˌtori/

  • Tính từ
  • để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự bị
    1. preparatory to: để chuẩn bị, để sẵn sàng (làm gì)
    2. preparatory school: trường dự bị
  • Danh Từ
  • trường dự bị

Những từ liên quan với PREPARATORY

elementary, preliminary, previous, prefatory
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất