Preponderance | Nghĩa của từ preponderance trong tiếng Anh

/prɪˈpɑːndərəns/

  • Danh Từ
  • thế nặng hơn
  • thế hơn, thế trội hơn, ưu thế

Những từ liên quan với PREPONDERANCE

power, mass, command, advantage, predominance, bulk, ascendancy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất