Presently | Nghĩa của từ presently trong tiếng Anh

/ˈprɛzn̩tli/

  • Trạng Từ
  • chẳng mấy chốc, ngay sau đó
  • (Ê-cốt) hiện giờ, hiện nay, bây gi

Những từ liên quan với PRESENTLY

now, directly, nowadays
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất