Primer | Nghĩa của từ primer trong tiếng Anh
/ˈprɪmɚ/
- Danh Từ
- sách vở lòng
- ngòi nổ, kíp nổ
- (ngành in) cỡ chữ
- long primer: cỡ 10
- great primer: cỡ 18
Những từ liên quan với PRIMER
/ˈprɪmɚ/
Những từ liên quan với PRIMER
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày