Privileged | Nghĩa của từ privileged trong tiếng Anh

/ˈprɪvlɪʤd/

  • Tính từ
  • có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân

Những từ liên quan với PRIVILEGED

eligible, licensed, chartered, qualified
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất