Professed | Nghĩa của từ professed trong tiếng Anh
/prəˈfɛst/
- Tính từ
- công khai, không che giấu
- a professed enemy of capitalism: kẻ thù công khai của chủ nghĩa tư bản
- tự xưng, tự nhận
- a professed doctor of medicine: người tự xưng là bác sĩ y khoa
- (tôn giáo) đã phát nguyện
- a professed nun: sư nữ đã phát nguyện; bà xơ đã phát nguyện
Những từ liên quan với PROFESSED